1. The city was [heavily] decorated for the event.

    => Thành phố đã được trang trí [...............] cho sự kiện.

  2. The [headline] of every newspaper was about the grand celebration.

    => [...............] của mỗi tờ báo đều nói về lễ kỷ niệm hoành tráng.

  3. The [happiness] of the people was evident during the festival.

    => [...............] của người dân hiện rõ trong suốt lễ hội.

  4. A [helicopter] provided an aerial view of the city during the event.

    => Một chiếc [...............] đã cung cấp góc nhìn từ trên cao về thành phố trong sự kiện.

  5. It was a truly [historic] day for everyone in the city.

    => Đó thực sự là một ngày [...............] cho tất cả mọi người trong thành phố.

  6. The mayor, known for his [honest] leadership, received much praise.

    => Thị trưởng, được biết đến với sự lãnh đạo [...............], đã nhận được nhiều lời khen.

  7. The mayor prepared to [host] the grand celebration in the central square.

    => Thị trưởng chuẩn bị [...............] lễ kỷ niệm hoành tráng ở quảng trường trung tâm.

  8. The festivities were [highly] impressive to all who witnessed them.

    => Các hoạt động lễ hội [...............] ấn tượng với tất cả những ai chứng kiến.

  9. The [importance] of the day was highlighted in every speech.

    => [...............] của ngày này đã được nhấn mạnh trong từng bài phát biểu.

  10. Immigrants [immediately] joined the celebration to show their pride.

    => Những người nhập cư [...............] tham gia lễ hội để thể hiện niềm tự hào.

  11. The police had to [investigate] reports of illegal activities.

    => Cảnh sát phải [...............] các báo cáo về hoạt động bất hợp pháp.

  12. After receiving an [hurricane] warning, people were advised to take precautions.

    => Sau khi nhận được cảnh báo về [...............], người dân được khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

  13. People were told to stay [indoors] until the storm had passed.

    => Người dân được yêu cầu ở [...............] cho đến khi cơn bão qua đi.

  14. The [immediate] response from authorities helped calm the situation.

    => Phản ứng [...............] từ chính quyền đã giúp làm dịu tình hình.

  15. The community admired the [improvements] that had been made over the years.

    => Cộng đồng đã ngưỡng mộ những [...............] đã đạt được qua các năm.

  16. Aid was provided to the [innocent] victims who were affected by the storm.

    => Trợ giúp đã được cung cấp cho các nạn nhân [...............] bị ảnh hưởng bởi cơn bão.

  17. The [issue] was resolved quickly so that the event could continue.

    => [...............] đã được giải quyết nhanh chóng để sự kiện có thể tiếp tục.

  18. During the storm, people checked their [heating] systems to ensure safety.

    => Trong cơn bão, mọi người kiểm tra hệ thống [...............] để đảm bảo an toàn.

  19. Despite the [hurry], everyone followed the instructions calmly.

    => Dù trong sự [...............], mọi người vẫn bình tĩnh làm theo hướng dẫn.

  20. The [impact] of the storm was evaluated by the authorities.

    => [...............] của cơn bão đã được cơ quan chức năng đánh giá.