The city was [heavily] decorated for the event.
=> Thành phố đã được trang trí [...............] cho sự kiện.
The [headline] of every newspaper was about the grand celebration.
=> [...............] của mỗi tờ báo đều nói về lễ kỷ niệm hoành tráng.
The [happiness] of the people was evident during the festival.
=> [...............] của người dân hiện rõ trong suốt lễ hội.
A [helicopter] provided an aerial view of the city during the event.
=> Một chiếc [...............] đã cung cấp góc nhìn từ trên cao về thành phố trong sự kiện.
It was a truly [historic] day for everyone in the city.
=> Đó thực sự là một ngày [...............] cho tất cả mọi người trong thành phố.
The mayor, known for his [honest] leadership, received much praise.
=> Thị trưởng, được biết đến với sự lãnh đạo [...............], đã nhận được nhiều lời khen.
The mayor prepared to [host] the grand celebration in the central square.
=> Thị trưởng chuẩn bị [...............] lễ kỷ niệm hoành tráng ở quảng trường trung tâm.
The festivities were [highly] impressive to all who witnessed them.
=> Các hoạt động lễ hội [...............] ấn tượng với tất cả những ai chứng kiến.
The [importance] of the day was highlighted in every speech.
=> [...............] của ngày này đã được nhấn mạnh trong từng bài phát biểu.
Immigrants [immediately] joined the celebration to show their pride.
=> Những người nhập cư [...............] tham gia lễ hội để thể hiện niềm tự hào.
The police had to [investigate] reports of illegal activities.
=> Cảnh sát phải [...............] các báo cáo về hoạt động bất hợp pháp.
After receiving an [hurricane] warning, people were advised to take precautions.
=> Sau khi nhận được cảnh báo về [...............], người dân được khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
People were told to stay [indoors] until the storm had passed.
=> Người dân được yêu cầu ở [...............] cho đến khi cơn bão qua đi.
The [immediate] response from authorities helped calm the situation.
=> Phản ứng [...............] từ chính quyền đã giúp làm dịu tình hình.
The community admired the [improvements] that had been made over the years.
=> Cộng đồng đã ngưỡng mộ những [...............] đã đạt được qua các năm.
Aid was provided to the [innocent] victims who were affected by the storm.
=> Trợ giúp đã được cung cấp cho các nạn nhân [...............] bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
The [issue] was resolved quickly so that the event could continue.
=> [...............] đã được giải quyết nhanh chóng để sự kiện có thể tiếp tục.
During the storm, people checked their [heating] systems to ensure safety.
=> Trong cơn bão, mọi người kiểm tra hệ thống [...............] để đảm bảo an toàn.
Despite the [hurry], everyone followed the instructions calmly.
=> Dù trong sự [...............], mọi người vẫn bình tĩnh làm theo hướng dẫn.
The [impact] of the storm was evaluated by the authorities.
=> [...............] của cơn bão đã được cơ quan chức năng đánh giá.