Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

1. Lý Thuyết

Cấu trúc:

Cách dùng:

  1. Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
  2. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
  3. Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm.
  4. Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.

Dấu hiệu nhận biết:

2. Ví Dụ

  1. She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  2. They have not visited Paris. (Họ chưa đến thăm Paris.)
  3. Have you eaten breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?)
  4. What have you done? (Bạn đã làm gì?)