Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
1. Lý Thuyết
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Ví dụ: She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Ví dụ: They have not visited Paris. (Họ chưa đến thăm Paris.)
- Câu hỏi Yes/No: Have/Has + S + V3/ed?
- Ví dụ: Have you eaten breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?)
- Câu hỏi Wh-: Wh- + have/has + S + V3/ed?
- Ví dụ: What have you done? (Bạn đã làm gì?)
Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
- Ví dụ: I have lost my keys. (Tôi đã mất chìa khóa.)
- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
- Ví dụ: She has lived here for ten years. (Cô ấy đã sống ở đây được mười năm.)
- Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm.
- Ví dụ: They have traveled to many countries. (Họ đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.)
- Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
- Ví dụ: He has just left. (Anh ấy vừa mới rời đi.)
Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ chỉ thời gian: already, yet, just, never, ever, recently, so far, up to now.
- Các cụm từ: for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian.
2. Ví Dụ
- She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
- They have not visited Paris. (Họ chưa đến thăm Paris.)
- Have you eaten breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?)
- What have you done? (Bạn đã làm gì?)