Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Progressive)
1. Lý Thuyết
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/ is/ are + V-ing
- Ví dụ: She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
- Phủ định: S + am/ is/ are + not + V-ing
- Ví dụ: They are not playing football. (Họ không đang chơi bóng đá.)
- Câu hỏi Yes/No: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
- Ví dụ: Are you studying now? (Bạn đang học bây giờ phải không?)
- Câu hỏi Wh-: Wh- + am/ is/ are + S + V-ing?
- Ví dụ: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Ví dụ: I am eating dinner now. (Tôi đang ăn tối bây giờ.)
- Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói.
- Ví dụ: She is working on a new project. (Cô ấy đang làm việc trên một dự án mới.)
- Diễn tả một kế hoạch hoặc sự sắp xếp trong tương lai gần.
- Ví dụ: We are meeting them tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp họ vào ngày mai.)
- Diễn tả sự phàn nàn về hành động thường xuyên xảy ra.
- Ví dụ: He is always coming late. (Anh ấy luôn đến muộn.)
Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at the moment, at present.
- Các động từ gây chú ý: Look!, Listen!, Be quiet!
2. Ví Dụ
- She is cooking dinner now. (Cô ấy đang nấu bữa tối bây giờ.)
- They are not watching TV at the moment. (Họ không đang xem TV lúc này.)
- Are you going to the party tonight? (Bạn có đi dự tiệc tối nay không?)
- What is he doing? (Anh ấy đang làm gì?)