Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Progressive)

1. Lý Thuyết

Cấu trúc:

Cách dùng:

  1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
  2. Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói.
  3. Diễn tả một kế hoạch hoặc sự sắp xếp trong tương lai gần.
  4. Diễn tả sự phàn nàn về hành động thường xuyên xảy ra.

Dấu hiệu nhận biết:

2. Ví Dụ

  1. She is cooking dinner now. (Cô ấy đang nấu bữa tối bây giờ.)
  2. They are not watching TV at the moment. (Họ không đang xem TV lúc này.)
  3. Are you going to the party tonight? (Bạn có đi dự tiệc tối nay không?)
  4. What is he doing? (Anh ấy đang làm gì?)