Lý Thuyết
Thì hiện tại đơn (Simple Present) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Thì này thường được sử dụng để diễn tả các sự việc, hành động diễn ra tại thời điểm hiện tại, mô tả các thói quen, hành động lặp đi lặp lại và diễn đạt sự thật hiển nhiên.
Công thức:
- Câu khẳng định:
- Động từ thường: S + V(s/es) + O
- Ví dụ: He plays the guitar. (Anh ấy chơi guitar.)
- Động từ “to be”: S + am/is/are + N/Adj
- Ví dụ: She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
- Câu phủ định:
- Động từ thường: S + do/does + not + V (nguyên thể) + O
- Ví dụ: They do not (don’t) like coffee. (Họ không thích cà phê.)
- Động từ “to be”: S + am/is/are + not + N/Adj
- Ví dụ: I am not a student. (Tôi không phải là học sinh.)
- Câu nghi vấn:
- Động từ thường: Do/Does + S + V (nguyên thể) + O?
- Ví dụ: Does she play the piano? (Cô ấy có chơi piano không?)
- Động từ “to be”: Am/Is/Are + S + N/Adj?
- Ví dụ: Are you a doctor? (Bạn có phải là bác sĩ không?)
Cách dùng:
- Diễn tả một sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: She goes to the gym every day. (Cô ấy đi tập gym mỗi ngày.)
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu: The train leaves at 6 PM. (Tàu rời đi lúc 6 giờ tối.)
Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month/year.
Ví Dụ
- Khẳng định:
- He reads books every night. (Anh ấy đọc sách mỗi tối.)
- They are happy. (Họ rất vui.)
- Phủ định:
- She does not (doesn’t) eat meat. (Cô ấy không ăn thịt.)
- We are not (aren’t) tired. (Chúng tôi không mệt.)
- Nghi vấn:
- Do you like ice cream? (Bạn có thích kem không?)
- Is he your brother? (Anh ấy có phải là anh trai của bạn không?)
Bài Tập Ngữ Pháp
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc
- She (go) ______ to school by bus.
- They (play) ______ football every weekend.